1. QUY ĐỊNH SOẠN FILE (.docx)
- Câu hỏi phải bắt đầu bằng chữ "Câu" kèm theo số (Ví dụ: Câu 1:, Câu 5.).
- Phần mềm tự động nhận diện 4 phần thi:
- Phần 1 (Nhiều lựa chọn): BẮT BUỘC đầu phương án lựa chọn phải dùng chữ HOA + Dấu chấm (VD: A. , B. ).
- Phần 2 (Đúng/Sai): BẮT BUỘC đầu phương án lựa chọn phải dùng chữ thường + Dấu ngoặc (VD: a) , b) ).
- Phần 3 (Trả lời ngắn): Đáp án được ghi là "Đáp án: x" ở một dòng riêng, cuối câu hỏi.
- Phần 4 (Tự luận): Nội dung sẽ giữ nguyên không trộn.
2. ĐÁNH DẤU ĐÁP ÁN & CỐ ĐỊNH PHƯƠNG ÁN
- Đánh dấu đáp án: Dùng chức năng Gạch chân (Ctrl + U) chữ cái của phương án đúng (VD: A. hoặc a)).
- Cố định phương án: Thêm dấu sao (*) ngay trước chữ cái của phương án đó (Ví dụ:
*D. Tất cả đều đúng).
3. KÝ TỰ LOẠI TRỪ (@) - TRÁNH NHẬN NHẦM LÀ PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN
Nếu trong văn bản có ký hiệu giống phương án (VD: "chất A.", "ống nghiệm a)"), hãy chèn thêm dấu @ vào giữa chữ cái và dấu câu để phần mềm bỏ qua.
- VÍ DỤ: Viết
A@. thay vì A. | Viết a@) thay vì a).
- XÓA TỰ ĐỘNG: Ứng dụng sẽ tự động xóa tất cả các dấu @ này khi xuất mã đề (email như user@gmail.com sẽ không bị ảnh hưởng).
4. NHÓM CÂU HỎI & KHÓA VỊ TRÍ (THẺ <g>)
Dùng để đóng gói cụm dữ liệu để chúng di chuyển nguyên khối.
<g0> và </g0> : Không đảo Câu hỏi — Không đảo Đáp án
<g1> và </g1> : Đảo Câu hỏi — Không đảo Đáp án
<g2> và </g2> : Không đảo Câu hỏi — Đảo Đáp án (Phù hợp bài Cloze Test/Điền từ)
<g3> và </g3> : Đảo Câu hỏi — Đảo Đáp án (Phù hợp bài Đọc hiểu chung)
- Khóa vị trí: Thêm dấu sao vào thẻ mở để khóa cứng vị trí nhóm (Ví dụ:
<*g2> ... </g2>).
5. LƯU Ý CHUNG
- KẾT THÚC ĐỀ THI: BẮT BUỘC phải có một trong các chữ "HẾT" hoặc "END" nằm ở một dòng riêng biệt ở cuối.
- Hình ảnh: BẮT BUỘC phải để chế độ "In Line with Text".
6. KẾT QUẢ XUẤT RA
- Hệ thống sẽ tạo ra các file Word (.docx) mã đề mới đã được trộn.
- Kèm theo 1 file Excel chứa toàn bộ đáp án của các mã đề (lưu ý: đáp án nằm ở Sheet 2).
1. QUY ĐỊNH SOẠN FILE WORD GỐC (.docx)
- Câu hỏi bắt đầu bằng chữ "Question" kèm theo số thứ tự (Ví dụ: Question 1:, Question 5.).
- Phần trắc nghiệm nhiều lựa chọn: BẮT BUỘC đầu phương án lựa chọn phải dùng chữ HOA + Dấu chấm (VD: A. , B. ).
- Nhận diện thông minh: Phần mềm tự động nhận diện các ranh giới phần thi nếu bạn ghi từ khóa: PART 1, SECTION 2, LISTENING, WRITING.
- Đặc biệt: Nội dung nằm dưới phần Tự luận (Writing / Listening) sẽ được hệ thống giữ nguyên, không trộn.
2. ĐÁNH DẤU ĐÁP ÁN & CỐ ĐỊNH PHƯƠNG ÁN
- Đánh dấu đáp án: Dùng chức năng Gạch chân (Ctrl + U) chữ cái của phương án đúng (VD: A. hoặc B).
- Cố định phương án: Thêm dấu sao (*) ngay trước phương án đó (Ví dụ:
*D.).
3. KÝ TỰ LOẠI TRỪ (@) - TRÁNH NHẬN NHẦM LÀ PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN
Nếu trong văn bản có ký hiệu giống phương án (VD: "chất A."), hãy chèn thêm dấu @ vào giữa chữ cái và dấu câu để phần mềm bỏ qua.
- VÍ DỤ: Viết
A@. thay vì A.
- XÓA TỰ ĐỘNG: Ứng dụng sẽ tự động xóa tất cả các dấu @ này khi xuất mã đề (email như user@gmail.com sẽ không bị ảnh hưởng).
4. NHÓM CÂU HỎI & KHÓA VỊ TRÍ (THẺ <g>)
Dùng để đóng gói một cụm dữ liệu (đoạn văn đọc hiểu).
<g0> và </g0> : Không đảo Câu hỏi — Không đảo Đáp án
<g1> và </g1> : Đảo Câu hỏi — Không đảo Đáp án
<g2> và </g2> : Không đảo Câu hỏi — Đảo Đáp án (Bắt buộc dùng cho bài Cloze Test/Điền từ để giữ đúng thứ tự ô trống).
<g3> và </g3> : Đảo Câu hỏi — Đảo Đáp án (Dùng cho bài Reading Comprehension).
- Khóa vị trí: Thêm dấu sao vào thẻ mở để khóa cứng vị trí nhóm (Ví dụ:
<*g3> ... </g3>).
5. LƯU Ý CHUNG
- KẾT THÚC ĐỀ THI: BẮT BUỘC phải có một trong các chữ "HẾT", "hết", "END", "end" nằm ở một dòng riêng biệt ở phần cuối của đề thi.
- Hình ảnh: BẮT BUẦN phải để chế độ "In Line with Text" để ảnh không bị trôi khi xáo trộn.
6. KẾT QUẢ XUẤT RA
- Hệ thống sẽ tạo ra các file Word (.docx) mã đề mới đã được trộn.
- Kèm theo 1 file Excel chứa toàn bộ đáp án của các mã đề (lưu ý: đáp án nằm ở Sheet 2).
- Đề Tiếng Anh sẽ được tự động đánh số thứ tự liên tục từ câu đầu tiên đến câu cuối cùng của bài thi (kể cả khi chia nhiều Part).